汉咏 hán vịnh Hán Việt: hán vịnh Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 咏 (vịnh)Hán Việthán vịnhCấu tạo汉 + 咏 · hán + vịnh nghĩa thành phần: hán + vịnh