汉圣 hán thánh Hán Việt: hán thánh Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 圣 (thánh)Hán Việthán thánhCấu tạo汉 + 圣 · hán + thánh nghĩa thành phần: hán + thánh