漢堡人 hàn bǎo rén · hán bảo nhân Hán Việt: hán bảo nhân · Pinyin: hàn bǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 堡 (bảo) + 人 (nhân)Pinyinhàn bǎo rénHán Việthán bảo nhânCấu tạo漢 + 堡 + 人 · hán + bảo + nhân nghĩa thành phần: hán + bảo + nhân