汉堡体育俱乐部

hàn bǎo tǐ yù jù lè bùhán bảo thể dục câu nhạc bộ

Hán Việt: hán bảo thể dục câu nhạc bộ · Pinyin: hàn bǎo tǐ yù jù lè bù

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 堡 (bảo) + 體 (thể) + 育 (dục) + 俱 (câu) + 樂 (nhạc) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Câu lạc bộ thể thao Hamburg

Đức

  • Handedict Hamburger SV, HSV (Sport, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉堡汉萨自由市 · 汉堡足球俱乐部 · 汉堡中德协会 · 汉堡媒体学院