汉堡媒体学院

hàn bǎo méi tǐ xué yuànhán bảo môi thể học viện

Hán Việt: hán bảo môi thể học viện · Pinyin: hàn bǎo méi tǐ xué yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 堡 (bảo) + 媒 (môi) + 體 (thể) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Học viện Truyền thông Hamburg

Đức

  • Handedict Hamburg Media School

Từ liên quan

Gần nghĩa

学院的一员 · 学院的学生 · 汉堡中德协会 · 汉堡中文角 · 汉堡体育俱乐部 · 汉堡汉萨自由市 · 汉堡牛肉饼 · 汉堡足球俱乐部