汉堡汉萨自由市

hàn bǎo hàn sà zì yóu shìhán bảo hán tát tự do thị

Hán Việt: hán bảo hán tát tự do thị · Pinyin: hàn bǎo hàn sà zì yóu shì

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 堡 (bảo) + 漢 (hán) + 薩 (tát) + 自 (tự) + 由 (do) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thành phố tự do Hamburg

Đức

  • Handedict Freie und Hansestadt Hamburg (Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉堡体育俱乐部 · 汉堡足球俱乐部 · 汉堡中德协会 · 汉堡媒体学院