漢堡大學 hàn bǎo dà xué · hán bảo đại học Hán Việt: hán bảo đại học · Pinyin: hàn bǎo dà xué Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 堡 (bảo) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinhàn bǎo dà xuéHán Việthán bảo đại họcCấu tạo漢 + 堡 + 大 + 學 · hán + bảo + đại + học nghĩa thành phần: hán + bảo + đại + học