汉堡大学 hàn bǎo dà xué·hán bảo đại học Hán Việt: hán bảo đại học · Pinyin: hàn bǎo dà xué Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 堡 (bảo) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinhàn bǎo dà xuéHán Việthán bảo đại họcTừ loạidanhCấu tạo漢 + 堡 + 大 + 學 · hán + bảo + đại + học nghĩa thành phần: hán + bảo + đại + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đại học HamburgĐứcHandedict Universität Hamburg (S, Edu) Từ liên quan Gần nghĩa大学制服 · 大学教育 · 大学新生 · 大学本科 · 大学校长 · 大学间的 · 大学预科 · 大学代表队