汉官仪 hán quan nghi Hán Việt: hán quan nghi Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 官 (quan) + 仪 (nghi)Hán Việthán quan nghiCấu tạo汉 + 官 + 仪 · hán + quan + nghi nghĩa thành phần: hán + quan + nghi