漢家郎 hán gia lang Hán Việt: hán gia lang Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 家 (gia) + 郎 (lang)Hán Việthán gia langCấu tạo漢 + 家 + 郎 · hán + gia + lang nghĩa thành phần: hán + gia + lang Nghĩa EngCihui 漢家郎 ànjiāláng n. <topo.> Han Chinese male