漢斯勞 hàn sī láo · hán tư lao Hán Việt: hán tư lao · Pinyin: hàn sī láo Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 勞 (lao)Pinyinhàn sī láoHán Việthán tư laoCấu tạo漢 + 斯 + 勞 · hán + tư + lao nghĩa thành phần: hán + tư + lao