漢殤帝 hàn shāng dì · hán thương đế Hán Việt: hán thương đế · Pinyin: hàn shāng dì Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 殤 (thương) + 帝 (đế)Pinyinhàn shāng dìHán Việthán thương đếCấu tạo漢 + 殤 + 帝 · hán + thương + đế nghĩa thành phần: hán + thương + đế