漢民族

hàn mín zú hán dân tộc

Hán Việt: hán dân tộc · Pinyin: hàn mín zú

Tổng quan

dân tộc Hán

Cấu tạo: (hán) + (dân) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dân tộc Hán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專指由漢族的人所組成的民族。主要聚居於中國大陸華北以南,占全中華民族人口百分之九十以上。

Eng

  • CC-CEDICT Han ethnic group
  • Cihui Han ethnic group

ja

  • JMdict Chinese people|Han race