汉经厂 hán kinh hán Hán Việt: hán kinh hán Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 经 (kinh) + 厂 (hán)Hán Việthán kinh hánCấu tạo汉 + 经 + 厂 · hán + kinh + hán nghĩa thành phần: hán + kinh + hán