汉语声调

hán ngữ thanh điều

Hán Việt: hán ngữ thanh điều

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 聲 (thanh) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh điệu tiếng Hán
  • Biên soạn Chinese tones

Eng

  • Cihui 漢語聲調 ànyǔ shēngdiào n. <lg.> Chinese tones

Từ liên quan

Gần nghĩa

声调符号 · 声调语言 · 声调轮廓 · 汉语拼音 · 声调的 · 汉语大字典 · 汉语大词典 · 汉语的