漢語系 hán ngữ hệ Hán Việt: hán ngữ hệ Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)Hán Việthán ngữ hệCấu tạo漢 + 語 + 系 · hán + ngữ + hệ nghĩa thành phần: hán + ngữ + hệ Nghĩa EngCihui 漢語系 ànyǔxì n. <lg.> Chinese language family