汉语系

hán ngữ hệ

Hán Việt: hán ngữ hệ

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ Hán ngữ
  • Biên soạn Chinese language family

Eng

  • Cihui 漢語系 ànyǔxì n. <lg.> Chinese language family

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉语的 · 汉语 · 汉语拼音 · 语系 · 汉语大字典 · 汉语大词典 · 汉语课 · 汉语修辞