漢語語法

hàn yǔ yǔ fǎ hán ngữ ngữ pháp

Hán Việt: hán ngữ ngữ pháp · Pinyin: hàn yǔ yǔ fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (ngữ) + (ngữ) + (pháp)