汊子

chà zi xá tử

Hán Việt: xá tử · Pinyin: chà zi

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意外的問題。《老殘遊記》第一七回:「子謹知道宮保耳軟,恐怕他回省,又出汊子,故極力留他。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分支的小河。

Eng

  • Cihui 汊子 chàzi n. a branch of a river