汒洋 máng yáng Pinyin: máng yáng Tổng quan Cấu tạo: 汒 + 洋 (dương)Pinyinmáng yángCấu tạo汒 + 洋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大水貌。亦指辽阔无际的水域。Tân Hoa Tự Điển 1.大水貌。亦指辽阔无际的水域。