汗垢 hãn cấu Hán Việt: hãn cấu Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 垢 (cấu)Hán Việthãn cấuCấu tạo汗 + 垢 · hãn + cấu nghĩa thành phần: hãn + cấu Nghĩa EngCihui 汗垢 àngòu n. grimy sweat