汗塌 hãn tháp Hán Việt: hãn tháp Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 塌 (tháp)Hán Việthãn thápCấu tạo汗 + 塌 · hãn + tháp nghĩa thành phần: hãn + tháp