汗孔

hàn kǒnghãn khổng

Hán Việt: hãn khổng · Pinyin: hàn kǒng

Tổng quan

lỗ chân lông

新华 · Tân Hoa Đại lục

汗腺在皮肤表面的开口,汗从这里排泄出来。也叫毛孔。

Cấu tạo: 汗 (hãn) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ chân lông
  • Tần suất từ lỗ chân lông
  • Biên soạn pore

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汗腺在皮肤表面的开口,汗从这里排泄出来。也叫毛孔。

Eng

  • Cihui 汗孔 ànkǒng n. pore
  • Tần suất từ n. pore

Từ liên quan

Gần nghĩa

孔丘 · 孔东 · 孔兄 · 孔口 · 孔子 · 孔孟 · 孔庙 · 孔廟