汗帕

hãn mạt

Hán Việt: hãn mạt

Tổng quan

cách vẽ đầu Chúa trùm khăn

新华 · Tân Hoa Đại lục

擦汗的手帕。如:「她的汗帕上繡著一對龍鳳。」

Cấu tạo: 汗 (hãn) + 帕 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khăn tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擦汗的手帕。如:「她的汗帕上繡著一對龍鳳。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vernicle

Từ liên quan

Gần nghĩa

帕克 · 帕劳 · 帕夏 · 帕子 · 帕斯 · 帕能 · 帕西 · 汗下