汗帕 hãn mạt Hán Việt: hãn mạt Tổng quan cách vẽ đầu Chúa trùm khăn Cấu tạo: 汗 (hãn) + 帕 (mạt)Hán Việthãn mạtCấu tạo汗 + 帕 · hãn + mạt nghĩa thành phần: hãn + mạt Nghĩa ViệtCihui cách vẽ đầu Chúa trùm khănTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擦汗的手帕。如:「她的汗帕上繡著一對龍鳳。」