汗帶 hãn đái Hán Việt: hãn đái Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 帶 (đái)Hán Việthãn đáiCấu tạo汗 + 帶 · hãn + đái nghĩa thành phần: hãn + đái Nghĩa EngCihui 汗帶 àndài n. sweatband M:¹tiáo