汗手 hãn thủ Hán Việt: hãn thủ Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 手 (thủ)Hán Việthãn thủCấu tạo汗 + 手 · hãn + thủ nghĩa thành phần: hãn + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.有汗的手。如:「這面鏡子,別拿汗手摸。」 2.指一種人手部經常會出汗的症狀。EngCihui 汗手 hànshǒu n. sweaty hands M:¹shuāng/²zhī