汗斑
hãn ban
Hán Việt: hãn ban · Pinyin: hàn bān
Tổng quan
tên thông thường của 花斑癬|花斑癣, bệnh lang ben
Nghĩa
Việt
- Cihui tên thông thường của 花斑癬|花斑癣, bệnh lang ben
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皮膚上的淡黃或棕黑色的斑點,是由皮膚色素增多及日光的刺激而形成。也稱為「汗瘢」、「花斑癬」。
Eng
- CC-CEDICT common name for 花斑癬|花斑癣[hua1 ban1 xuan3], tinea versicolor
- Cihui common name for 花斑癬|花斑癣, tinea versicolor