汗水
hãn thủy
Hán Việt: hãn thủy · Pinyin: hàn shuǐ
Tổng quan
mồ hôi | chảy mồ hôi
Nghĩa
Việt
- Cihui mồ hôi | chảy mồ hôi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 通常指流量較多的汗液。如:「雖然汗水溼透了我們的衣服,但大家仍努力工作,毫不懈怠。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汗(指较多的):~湿透衣衫。
Eng
- CC-CEDICT sweat|perspiration
- Cihui sweat; perspiration
ja
- JMdict profuse sweat