汗沫

hãn mạt

Hán Việt: hãn mạt

Tổng quan

bọt (xà phòng, nước), mồ hôi (ngựa), (nghĩa bóng) trạng thái bị kích động, trạng thái sục sôi, xoa xà phòng, xát xà phòng, làm cho sủi bọt, (từ lóng) đánh quật, sùi bọt, có bọt, đổ mồ hôi (ngựa)

Cấu tạo: 汗 (hãn) + 沫 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bọt mồ hôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lather

Từ liên quan

Gần nghĩa

汗下 · 汗国 · 汗孔 · 汗帕 · 汗斑 · 汗毛 · 汗水 · 汗液