汗津津

hàn jīn jīn hãn tân tân

Hán Việt: hãn tân tân · Pinyin: hàn jīn jīn

Tổng quan

đẫm mồ hôi thấm mồ hôi; rịn mồ hôi; đầy mồ hôi。(汗津津的)形容微微出汗的樣子。 汗津津的頭髮。 tóc thấm mồ hôi 臉上汗津津的 trên mặt đầy mồ hôi.

Cấu tạo: (hãn) + (tân) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẫm mồ hôi thấm mồ hôi; rịn mồ hôi; đầy mồ hôi。(汗津津的)形容微微出汗的樣子。 汗津津的頭髮。 tóc thấm mồ hôi 臉上汗津津的 trên mặt đầy mồ hôi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容汗水很多的樣子。《紅樓夢》第一二回:「賈瑞自覺汗津津的,底下已遺了一灘精。」也作「汗溶溶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容微微出汗的样子:~的头发|脸上~的。

Eng

  • CC-CEDICT sweaty
  • Cihui sweaty