汗液
hãn dịch
Hán Việt: hãn dịch · Pinyin: hàn yè
Tổng quan
mồ hôi ước mồ hôi (Perspiration). hãn dịch hãn dịch ☆Nước mồ hôi (Perspiration).
Nghĩa
Việt
- Cihui mồ hôi ước mồ hôi (Perspiration). hãn dịch hãn dịch ☆Nước mồ hôi (Perspiration).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 汗腺分泌的液體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汗。
Eng
- CC-CEDICT sweat
- Cihui sweat