汗液

hàn yèhãn dịch

Hán Việt: hãn dịch · Pinyin: hàn yè

Tổng quan

mồ hôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

汗。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

汗腺分泌的液體。

Cấu tạo: 汗 (hãn) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Nước mồ hôi (Perspiration).; mồ hôi; Bước mồ hôi (Perspiration)
  • Biên soạn 汗液 hànyè n. sweat; perspiration M:²dī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 汗腺分泌的液體。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汗。
  • Kaggle Zh-Vi sudor

Eng

  • Cihui sweat
  • Tần suất từ 汗液 hànyè n. sweat; perspiration M:²dī

Đức

  • Handedict Schweiß (S, Bio)

other

  • Nguồn khác Nước mồ hôi (Perspiration)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汗下 · 汗国 · 汗孔 · 汗帕 · 汗斑 · 汗毛 · 汗水 · 汗沫