汗淋淋
hãn lâm lâm
Hán Việt: hãn lâm lâm · Pinyin: hàn lín lín
Tổng quan
mồ hôi nhỏ giọt: mồ hôi đầm đìa
Nghĩa
Việt
- Cihui mồ hôi nhỏ giọt: mồ hôi đầm đìa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (口语中也读hànlīnlīn)(~的);状态词。形容汗水往下流的样子:他跑得浑身~的。
Eng
- Cihui 汗淋淋 ànlínlín r.f. dripping with perspiration; soaked with sweat