汗渍
hãn tí
Hán Việt: hãn tí · Pinyin: hàn zì
Tổng quan
vết mồ hôi
汗迹:衬衣上留下一片片~。
汗水乾後留下的淡黃色痕跡。如:「洗衣服時記得要清除衣領的汗漬。」
Nghĩa
Việt
- Cihui mồ hôi: vết mồ hôi
- Tần suất từ vết mồ hôi
- Biên soạn sweat stains M:¹piàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汗迹:衬衣上留下一片片~。
Eng
- Cihui 汗漬 ànzì n. sweat stains M:¹piàn
- Tần suất từ n. sweat stains M:¹piàn
Đức
- Handedict Schweiß