汗火

hãn hỏa

Hán Việt: hãn hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種會使人無法動彈,失去知覺的藥物。《喻世明言.卷三六.宋四公大鬧禁魂張》:「想是恰才汗火少了,這番多把些藥傾在裡面。」