汗牛 hãn ngưu Hán Việt: hãn ngưu Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 牛 (ngưu)Hán Việthãn ngưuCấu tạo汗 + 牛 · hãn + ngưu nghĩa thành phần: hãn + ngưu