汗瓣 hãn biện Hán Việt: hãn biện Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 瓣 (biện)Hán Việthãn biệnCấu tạo汗 + 瓣 · hãn + biện nghĩa thành phần: hãn + biện Nghĩa EngCihui 汗瓣 ànbàn n. <coll.> beads of sweat M:²dī