汗禢儿 Tổng quan áo cánh; áo cộc; áo lá (mặc mùa hè)。夏天貼身穿的中式小褂。 Cấu tạo: 汗 (hãn) + 禢 + 儿 (nhân)Cấu tạo汗 + 禢 + 儿 Nghĩa ViệtCihui áo cánh; áo cộc; áo lá (mặc mùa hè)。夏天貼身穿的中式小褂。