汗管

hãn quản

Hán Việt: hãn quản

Tổng quan

ng bài tiết mồ hôi. hãn quản hãn quản ☆Ống bài tiết mồ hôi.

Cấu tạo: (hãn) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ng bài tiết mồ hôi. hãn quản hãn quản ☆Ống bài tiết mồ hôi.