汗简 hãn giản Hán Việt: hãn giản Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 简 (giản)Hán Việthãn giảnCấu tạo汗 + 简 · hãn + giản nghĩa thành phần: hãn + giản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.一種古代製作竹簡的程序。參見「殺青」條。 2.書名。宋朝郭忠恕所撰的字書,三卷。體例、分類完全依照《說文解字》。所徵引古文七十一家。為後來談古文者所依據。