汗臭 hàn chòu · hãn xú Hán Việt: hãn xú · Pinyin: hàn chòu Tổng quan mùi cơ thể Cấu tạo: 汗 (hãn) + 臭 (xú)Pinyinhàn chòuHán Việthãn xúCấu tạo汗 + 臭 · hãn + xú nghĩa thành phần: hãn + xú Nghĩa ViệtCihui mùi cơ thểEngCC-CEDICT body odorCihui body odor