汗血鹽車
hãn huyết diêm xa
Hán Việt: hãn huyết diêm xa · Pinyin: hàn xuè yán chē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骏马拉运盐的车子。“汗血”,骏马。后以之比喻人才埋没受屈。
- Tân Hoa Tự Điển 骏马拉运盐的车子。汗血”,骏马◇以之比喻人才埋没受屈。
Hán Việt: hãn huyết diêm xa · Pinyin: hàn xuè yán chē