汗血鹽車 hàn xuè yán chē · hãn huyết diêm xa Hán Việt: hãn huyết diêm xa · Pinyin: hàn xuè yán chē Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 血 (huyết) + 鹽 (diêm) + 車 (xa)Pinyinhàn xuè yán chēHán Việthãn huyết diêm xaCấu tạo汗 + 血 + 鹽 + 車 · hãn + huyết + diêm + xa nghĩa thành phần: hãn + huyết + diêm + xa