汗衣

hãn y

Hán Việt: hãn y

Tổng quan

hư Hãn nhu 汗襦, Hãn sam 汗衫. hãn y hãn y ☆Như Hãn nhu 汗襦, Hãn sam 汗衫. áo lót; áo trong (phụ nữ)。古代婦女的內衣。

Cấu tạo: (hãn) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Hãn nhu 汗襦, Hãn sam 汗衫. hãn y hãn y ☆Như Hãn nhu 汗襦, Hãn sam 汗衫. áo lót; áo trong (phụ nữ)。古代婦女的內衣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即汗衫。如:「屋裡衝出一個穿粗布汗衣,手上還握有鍋鏟的廚師。」漢.劉熙《釋名.釋衣服》:「汗衣,近身受汗垢之衣也。」

Eng

  • Cihui 汗衣 ànyī n. sweat clothes M:²jiàn