汗衫

hàn shān hãn sam

Hán Việt: hãn sam · Pinyin: hàn shān

Tổng quan

áo lót không tay | áo lót | áo sơ mi hư Hãn nhu 汗襦. hãn sam hãn sam ☆Như Hãn nhu 汗襦.

Cấu tạo: (hãn) + (sam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo lót không tay | áo lót | áo sơ mi hư Hãn nhu 汗襦. hãn sam hãn sam ☆Như Hãn nhu 汗襦.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貼身、輕軟、能吸汗的短衣。《三國演義》第一○九回:「芳脫下龍鳳汗衫,咬破指尖,寫了血詔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种上身穿的薄内衣;衬衫。

Eng

  • CC-CEDICT vest|undershirt|shirt
  • Cihui vest; undershirt; shirt

ja

  • JMdict ancient Japanese sweat-absorbent summer garment