汗袷 hãn giáp Hán Việt: hãn giáp Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 袷 (giáp)Hán Việthãn giápCấu tạo汗 + 袷 · hãn + giáp nghĩa thành phần: hãn + giáp