汗褲 hãn khố Hán Việt: hãn khố Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 褲 (khố)Hán Việthãn khốCấu tạo汗 + 褲 · hãn + khố nghĩa thành phần: hãn + khố Nghĩa EngCihui 汗褲 ànkù n. shorts M:²jiàn/¹tiáo