汗邪 hãn tà Hán Việt: hãn tà Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 邪 (tà)Hán Việthãn tàCấu tạo汗 + 邪 · hãn + tà nghĩa thành phần: hãn + tà