汗鹼

hàn jiǎnhãn dảm

Hán Việt: hãn dảm · Pinyin: hàn jiǎn

Tổng quan

vết mồ hôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

汗干后留在衣帽等上面的白色痕迹。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

衣服被汗滲透,乾後所出現的白色斑痕。

Cấu tạo: 汗 (hãn) + 鹼 (dảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết mồ hôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣服被汗滲透,乾後所出現的白色斑痕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

汗下 · 汗國 · 汗孔 · 汗帕 · 汗斑 · 汗毛 · 汗水 · 汗沫