汗鹼
hãn dảm
Hán Việt: hãn dảm · Pinyin: hàn jiǎn
Tổng quan
vết mồ hôi
Nghĩa
Việt
- Cihui vết mồ hôi
- Cihui vết mồ hôi (vết mồ hôi để lại trên áo sau khi mồ hôi đã khô)。汗干後留在衣帽等上面的白色痕跡。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 衣服被汗滲透,乾後所出現的白色斑痕。