污俗

ô tục

Hán Việt: ô tục

Tổng quan

hói quen xấu xa xủa một vùng, một nước. ô tục ô tục ☆Thói quen xấu xa xủa một vùng, một nước.

Cấu tạo: (ô) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hói quen xấu xa xủa một vùng, một nước. ô tục ô tục ☆Thói quen xấu xa xủa một vùng, một nước.