汙俗

ô tục

Hán Việt: ô tục

Tổng quan

Thói quen xấu xa xủa một vùng, một nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"污俗"。 2.恶习; 坏风气。

Cấu tạo: 污 (ô) + 俗 (tục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tục lệ xấu

Từ liên quan

Gần nghĩa

俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名