污庳

ô bí

Hán Việt: ô bí

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (bí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低窪凹下。《國語.周語下》:「陂塘汙庳,以鍾其美。」