污损 ô tổn Hán Việt: ô tổn Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 损 (tổn)Hán Việtô tổnCấu tạo污 + 损 · ô + tổn nghĩa thành phần: ô + tổn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 弄髒、損壞。如:「別把借來的書給汙損了。」