污泥

ô nê

Hán Việt: ô nê

Tổng quan

ùn nhơ. ô nê ô nê ☆Bùn nhơ.

Cấu tạo: (ô) + (nê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùn nhơ. ô nê ô nê ☆Bùn nhơ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.稀爛的泥土。《花月痕》第五回:「蓮出汙泥,烈烈其香。」 2.比喻汙穢、惡劣的環境。如:「從小就有優異的表現,固然不錯;能夠克服萬難出汙泥而不染,更是難得!」